Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 385 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 40 g 15%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 385 | 6,1 g | 40 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 3,1 g | 20 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 578 | 9,2 g | 60 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 770 | 12 g | 80 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 963 | 15 g | 100 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Magdalena
Bánh Magdalena là bánh gì?
Đây là loại bánh nhỏ nướng trong khuôn giấy, phổ biến trong ẩm thực Tây Ban Nha; bánh thường nở cao, có vị chanh và dùng dầu ô liu hoặc dầu thực vật trong bột.
Làm sao để bánh Magdalena nở cao và có chóp?
Để bột nghỉ trong tủ lạnh khoảng 30 phút, chia vào khuôn giấy gần đầy rồi nướng ở 200 °C khoảng 15–18 phút. Hơi lạnh của bột gặp lò nóng giúp bánh nở nhanh; lấy bánh ra khi mặt vàng và que xiên rút ra sạch.
Bảo quản bánh Magdalena thế nào để không bị khô?
Đợi bánh nguội hẳn rồi cất trong hộp kín ở nhiệt độ phòng, dùng ngon nhất trong khoảng 2–3 ngày. Nếu muốn để lâu hơn, bọc kín và cấp đông; rã đông ở nhiệt độ phòng trước khi ăn.
Bánh Magdalena thường ăn cùng gì?
Bánh thường được dùng vào bữa sáng hoặc bữa phụ, ăn cùng cà phê, trà hay sữa. Vị chanh nhẹ cũng hợp với trái cây tươi hoặc sữa chua không đường.
Bánh Magdalena khác bánh madeleine thế nào?
Bánh Magdalena thường nướng trong khuôn giấy và có dáng giống bánh muffin nhỏ, còn bánh madeleine thường có hình vỏ sò nhờ khuôn riêng. Công thức madeleine thường dùng bơ, trong khi Magdalena hay dùng dầu.
Có thể thay dầu ô liu trong bánh Magdalena bằng gì?
Bạn có thể dùng dầu hướng dương hoặc dầu thực vật có vị nhẹ theo cùng lượng để bánh vẫn mềm mà không lấn át vị chanh. Bơ chảy cũng dùng được, nhưng bánh sẽ thơm vị bơ và có kết cấu khác.
Bánh Magdalena và bánh madeleine, loại nào nhiều protein hơn?
Bánh Magdalena có 6,1 g protein trên 100 g; bánh madeleine có 5,55 g trên 100 g, nên bánh madeleine nhiều protein hơn.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ