Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

bánh mì yến mạch

Calo và thông tin dinh dưỡng

212
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb39 g
Chất béo1,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 212 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 8 g 29%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2126,6 g39 g1,6 g
50 g50 g1063,3 g20 g0,8 g
150 g150 g3189,9 g59 g2,3 g
200 g200 g42413 g78 g3,1 g
250 g250 g53017 g98 g3,9 g

Câu hỏi về bánh mì yến mạch

Bánh mì yến mạch thường có bao nhiêu chất xơ?

Một lát dày khoảng 30 g cung cấp 8 g chất xơ. Lượng thực tế mỗi lát thay đổi theo kích thước và công thức bánh.

Bánh mì yến mạch khác bánh mì yến mạch nguyên hạt thế nào?

Bánh mì yến mạch nguyên hạt có nhiều chất xơ hơn: 10,4 g so với 8 g trên 100 g bánh. Bánh mì yến mạch thông thường có thể làm từ bột yến mạch đã xay mịn hoặc phối hợp với bột mì.

Làm nóng bánh mì yến mạch thế nào để vỏ giòn mà ruột không khô?

Nướng lát bánh ở 180 °C khoảng 3–5 phút, hoặc áp chảo khô mỗi mặt 1–2 phút. Nếu bánh đã để lâu, phết vài giọt nước lên mặt trước khi nướng để ruột đỡ khô.

Bánh mì yến mạch ăn với gì ngon?

Bánh hợp với trứng ốp la, bơ đậu phộng, phô mai hoặc bơ nghiền. Bạn cũng có thể dùng làm bánh mì kẹp thịt nguội, rau sống và mù tạt; nướng sơ để lát bánh chắc hơn khi kẹp.

Bánh mì yến mạch bảo quản thế nào để không bị mốc?

Để bánh nguội hẳn rồi cho vào túi hoặc hộp kín, giữ ở nơi khô mát và dùng trong vài ngày. Muốn để lâu hơn, cắt lát và cấp đông; lấy từng lát ra nướng trực tiếp, không cần rã đông.

Có thể thay bánh mì yến mạch bằng bánh mì lúa mì không?

Được, nhất là với bánh mì kẹp hoặc bánh mì nướng. Bánh mì lúa mì có 2,75 g chất xơ trên 100 g, thấp hơn 8 g trong bánh mì yến mạch.

Bánh mì yến mạch có chứa gluten không?

Yến mạch tự nhiên không chứa gluten, nhưng bánh mì yến mạch thường có thể pha bột mì, còn yến mạch cũng dễ lẫn ngũ cốc chứa gluten trong quá trình sản xuất. Nếu cần tránh gluten, hãy chọn loại được ghi rõ là không gluten và kiểm tra thành phần.

Nguồn: BLS (Germany) B231000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ