Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 51 g 18%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 15 g 55%
- Đường 1,5 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 1,2 mg 98%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,93 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32,2 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 5,4 mg 30%
- Magiê 235 mg 56%
- Phốt pho 734 mg 59%
- Kali 566 mg 12%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,4 mg 45%
- Mangan 5,6 mg 245%
- Selen 45,2 µg 82%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 17 g | 51 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 94 g | 231 | 16 g | 48 g | 6,6 g |
| 2 khẩu phần | 188 g | 462 | 33 g | 96 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 47 g | 116 | 8,1 g | 24 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 282 g | 694 | 49 g | 143 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 376 g | 925 | 65 g | 191 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 8,7 g | 25 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 26 g | 76 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 35 g | 102 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 43 g | 127 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Cám yến mạch Quakerchuẩn bị với nước, với muối43 kcal / 100 g
- Bánh mì cám yến mạch236 kcal / 100 g
- Bánh ngô cám yến mạchhealth valley, ăn liền380 kcal / 100 g
- Bánh muffin cám yến mạch270 kcal / 100 g
- Bánh múp cám yến mạchsản phẩm không chứa lúa mì270 kcal / 100 g
- Cám lúa mìthô216 kcal / 100 g
- Cám gạosống316 kcal / 100 g
- Yến mạch cám dạng mảnh371 kcal / 100 g
- Yến mạchloại thường và ăn liền, không tăng cường vi chất, khô379 kcal / 100 g
- Chất xơ yến mạch377 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cám yến mạch
Cám yến mạch khác yến mạch nguyên hạt như thế nào?
Cám yến mạch là phần giàu chất xơ ở lớp ngoài của hạt, còn yến mạch nguyên hạt giữ lại nhiều phần của hạt hơn. Cám yến mạch có 15 g chất xơ trên 100 g; yến mạch có 10,6 g.
Nấu cháo cám yến mạch trong bao lâu?
Khuấy cám yến mạch vào nước hoặc sữa đang sôi, hạ lửa nhỏ và nấu khoảng 3–5 phút, khuấy thường xuyên để cháo không vón. Để thêm vài phút sau khi tắt bếp, cháo sẽ đặc hơn.
Có thể cho cám yến mạch vào món gì?
Rắc một thìa vào cháo, sữa chua hoặc sinh tố để món ăn sánh và có thêm vị bùi. Cám yến mạch cũng hợp với bột bánh kếp, bánh mì và bánh nướng; có thể thay một phần bột mì, nhưng dùng quá nhiều sẽ khiến bánh khô.
Cách bảo quản cám yến mạch để không bị ôi là gì?
Cho cám vào hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng, vì phần chất béo trong cám có thể nhanh ôi hơn bột ngũ cốc đã tinh chế. Nếu nhà nóng ẩm, bảo quản trong tủ lạnh và dùng thìa khô khi lấy.
Có thể dùng cám yến mạch thay bột mì trong bánh không?
Không nên thay toàn bộ bột mì: cám yến mạch không tạo cấu trúc dai như gluten trong bột mì, nên bánh dễ đặc và vụn. Hãy bắt đầu bằng cách thay khoảng một phần tư lượng bột, rồi thêm chút chất lỏng nếu hỗn hợp quá khô.
Cám yến mạch và cám lúa mì, loại nào nhiều chất xơ hơn?
Cám lúa mì nhiều chất xơ hơn: 45,1 g trên 100 g, so với 15 g trong cám yến mạch. Cám yến mạch có thể dễ trộn vào cháo và món nướng hơn nhờ vị dịu, ít xơ thô.
Cám yến mạch có gluten không?
Yến mạch tự nhiên không chứa gluten của lúa mì, lúa mạch đen hay lúa mạch, nhưng cám có thể lẫn các loại ngũ cốc này trong quá trình chế biến. Nếu cần tránh gluten tuyệt đối, hãy chọn loại được xác nhận không nhiễm chéo.
Cám yến mạch có thể ăn sống không?
Có thể trộn cám yến mạch sống vào sữa chua hoặc sinh tố; ngâm một lúc giúp cám mềm và dễ ăn hơn. Không nên ăn một thìa cám khô riêng lẻ, vì cám hút nước và có thể gây khó nuốt.
Nguồn: USDA FoodData Central 168872 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ