Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 246 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Thiamin (B1) 1,2 mg 98%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,93 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 52 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 32,2 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 58 mg 4%
  • Sắt 5,4 mg 30%
  • Magiê 235 mg 56%
  • Phốt pho 734 mg 59%
  • Kali 566 mg 12%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,4 mg 45%
  • Mangan 5,6 mg 245%
  • Selen 45,2 µg 82%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24617 g56 g7 g
50 g50 g1238,7 g28 g3,5 g
150 g150 g36926 g84 g11 g
200 g200 g49235 g111 g14 g
250 g250 g61543 g139 g18 g

Câu hỏi về cám yến mạch

100 g cám yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g cám yến mạch có 246 kcal, gồm 17 g đạm, 56 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g cám yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g cám yến mạch có 123 kcal, gồm 8,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g cám yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g cám yến mạch có 369 kcal, gồm 26 g đạm, 84 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g cám yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g cám yến mạch có 492 kcal, gồm 35 g đạm, 111 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g cám yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g cám yến mạch có 615 kcal, gồm 43 g đạm, 139 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ