Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất xơ 4,1 g 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g944,2 g12 g2,3 g
50 g50 g472,1 g6 g1,2 g
150 g150 g1416,3 g18 g3,5 g
200 g200 g1888,4 g24 g4,6 g
250 g250 g23511 g30 g5,8 g

Câu hỏi về Cám yến mạch

100 g Cám yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g Cám yến mạch có 94 kcal, gồm 4,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Cám yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g Cám yến mạch có 47 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Cám yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g Cám yến mạch có 141 kcal, gồm 6,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Cám yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g Cám yến mạch có 188 kcal, gồm 8,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Cám yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g Cám yến mạch có 235 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0019A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ