Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 0,3 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 77 mg 6%
- Kali 70 mg 1%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,58 mg 25%
- Selen 5,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 2,5 g | 10 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 234 g | 166 | 5,9 g | 24 g | 3,6 g |
| 2 khẩu phần | 468 g | 332 | 12 g | 48 g | 7,1 g |
| ½ khẩu phần | 117 g | 83 | 3 g | 12 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 702 g | 498 | 18 g | 72 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 936 g | 665 | 24 g | 96 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,3 g | 5,2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 3,8 g | 16 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 5,1 g | 21 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 6,4 g | 26 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch cán369 kcal / 100 g
- Cám yến mạchsống246 kcal / 100 g
- Yến mạch làm cháokhông tăng cường381 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, khô, Quaker388 kcal / 100 g
- Porridge oats rolled unsweetened81 kcal / 100 g
- Oats rolled not enriched374 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Cream of Wheatthường, 10 phút, nấu với nước, không có muối50 kcal / 100 g
- Oats rolled enriched372 kcal / 100 g
- Kiều mạchluộc, không dầu, không muối94 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch
100 g Yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch có 71 kcal, gồm 2,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (234 g) Yến mạch có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (234 g) Yến mạch có 166 kcal, gồm 5,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
2 khẩu phần (468 g) Yến mạch có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (468 g) Yến mạch có 332 kcal, gồm 12 g đạm, 48 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
½ khẩu phần (117 g) Yến mạch có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (117 g) Yến mạch có 83 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (702 g) Yến mạch có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (702 g) Yến mạch có 498 kcal, gồm 18 g đạm, 72 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (936 g) Yến mạch có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (936 g) Yến mạch có 665 kcal, gồm 24 g đạm, 96 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch có 36 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch có 107 kcal, gồm 3,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ