Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 374 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất xơ 10 g 37%
  • Đường 1 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,75 mg 5%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,39 mg 32%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Biotin (B7) 19 µg 63%
  • Folate (B9) 47,2 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 40,4 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 53 mg 4%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 117 mg 28%
  • Phốt pho 411 mg 33%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Mangan 5,8 mg 252%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37414 g59 g6,7 g
50 g50 g1877,1 g30 g3,3 g
150 g150 g56021 g88 g10 g
200 g200 g74729 g118 g13 g
250 g250 g93436 g147 g17 g

Câu hỏi về Oats, rolled, not enriched

100 g Oats, rolled, not enriched có bao nhiêu calo?

100 g Oats, rolled, not enriched có 374 kcal, gồm 14 g đạm, 59 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Oats, rolled, not enriched có bao nhiêu calo?

50 g Oats, rolled, not enriched có 187 kcal, gồm 7,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Oats, rolled, not enriched có bao nhiêu calo?

150 g Oats, rolled, not enriched có 560 kcal, gồm 21 g đạm, 88 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Oats, rolled, not enriched có bao nhiêu calo?

200 g Oats, rolled, not enriched có 747 kcal, gồm 29 g đạm, 118 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Oats, rolled, not enriched có bao nhiêu calo?

250 g Oats, rolled, not enriched có 934 kcal, gồm 36 g đạm, 147 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 480 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ