Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 0 g —
- Natri 1,8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,68 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Biotin (B7) 3 µg 10%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 21,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 119 mg 28%
- Phốt pho 370 mg 30%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 2,4 mg 104%
- Selen 2,2 µg 4%
- Iốt 4,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 9,5 g | 69 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 4,7 g | 34 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 14 g | 103 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 19 g | 138 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 24 g | 172 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Gạo lứt basmatisống355 kcal / 100 g
- Gạo lứt hạt dàisống367 kcal / 100 g
- Bột gạo lứt363 kcal / 100 g
- Gạo lứt hạt trung bình sốngsống362 kcal / 100 g
- Gạo lứt nguyên hạtsống333 kcal / 100 g
- Gạo nguyên cámsống350 kcal / 100 g
- Arroz integral cru351 kcal / 100 g
- Rice unpolished350 kcal / 100 g
- Gạo đỏsống356 kcal / 100 g
- Đậu lăng nâukhô, sống324 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gạo lứt
Nấu gạo lứt với bao nhiêu nước và trong bao lâu?
Vo nhanh, cho khoảng 2 phần nước cho 1 phần gạo theo thể tích rồi đun sôi, đậy nắp và nấu liu riu khoảng 35–45 phút. Tắt bếp, để nguyên nắp thêm 10 phút cho hạt hút hết hơi nước.
Có cần ngâm gạo lứt trước khi nấu không?
Không bắt buộc, nhưng ngâm vài giờ hoặc qua đêm giúp hạt mềm hơn và rút ngắn thời gian nấu. Nếu đã ngâm, chắt nước ngâm, thêm nước mới và bắt đầu kiểm tra độ mềm sớm hơn.
Gạo lứt có cần vo trước khi nấu?
Nên vo nhẹ một hoặc hai lần để loại bụi và tạp chất; đừng chà xát mạnh vì có thể làm vỡ hạt. Vo xong để ráo rồi cho vào nồi.
Gạo lứt hợp nấu món gì?
Gạo lứt ăn với món kho, rau xào, đậu và các món cà ri; hạt dai cũng hợp làm cơm trộn hoặc cơm chiên. Muốn cơm thơm hơn, có thể nấu cùng một lát gừng hoặc lá dứa.
Bảo quản gạo lứt thế nào để không bị hôi dầu?
Cám còn trên hạt chứa dầu nên gạo lứt dễ mất mùi thơm hơn gạo trắng. Cất gạo khô trong hộp kín, nơi mát và tránh ánh nắng; nếu mua nhiều, chia phần và để ngăn đá.
Gạo lứt khác gạo trắng ở độ dai và cách nấu ra sao?
Gạo lứt còn lớp cám nên hạt thường dai, thơm bùi hơn và cần nhiều nước cùng thời gian nấu lâu hơn gạo trắng. Ngâm trước giúp cơm mềm, nhưng không làm hạt mất hẳn độ dai.
Cơm gạo lứt đã nấu để được bao lâu?
Dàn cơm ra hộp nông và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Khi ăn lại, hâm nóng đến khi cơm bốc hơi đều; tránh để cơm chín ở nhiệt độ phòng quá lâu.
Nguồn: Frida (Denmark) 156 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ