Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 362 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 73 g 26%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 143 mg 34%
- Phốt pho 264 mg 21%
- Kali 268 mg 6%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 3,7 mg 163%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 362 | 7,5 g | 73 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 190 g | 688 | 14 g | 138 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 380 g | 1376 | 29 g | 277 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 95 g | 344 | 7,1 g | 69 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 570 g | 2063 | 43 g | 415 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 760 g | 2751 | 57 g | 553 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 3,8 g | 36 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 543 | 11 g | 109 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 724 | 15 g | 146 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 905 | 19 g | 182 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo lứt hạt trung bình sống
Nấu gạo lứt hạt trung bình bằng nồi thường thế nào?
Vo nhẹ vài lần, ngâm khoảng 30 phút rồi để ráo. Cho khoảng 1 phần gạo với 2 phần nước, đun sôi, hạ lửa nhỏ và nấu 40–45 phút; tắt bếp, đậy nắp thêm 10 phút rồi xới tơi.
Có cần ngâm gạo lứt hạt trung bình trước khi nấu không?
Không bắt buộc, nhưng ngâm 30 phút đến vài giờ giúp hạt mềm đều và rút ngắn thời gian nấu. Nếu ngâm qua đêm, hãy để gạo trong tủ lạnh.
Gạo lứt hạt trung bình hợp nấu món gì?
Hạt thường mềm và dính hơn gạo lứt hạt dài, nên hợp làm cơm ăn hằng ngày, cơm nắm hoặc cháo. Bạn cũng có thể dùng thay gạo trắng trong cơm trộn, nhưng cần thêm thời gian nấu.
Bảo quản gạo lứt hạt trung bình sống thế nào để không bị ôi?
Cám gạo còn nguyên chứa dầu nên gạo lứt dễ mất mùi thơm hơn gạo trắng. Cất trong hộp kín, nơi mát và khô; nếu mua nhiều, chia phần và để ngăn đá.
Cơm gạo lứt nấu chín để được bao lâu?
Để cơm nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm, làm nóng đến khi cơm bốc hơi đều; không để cơm chín ở nhiệt độ phòng qua đêm.
Có thể thay gạo lứt hạt trung bình bằng gạo lứt hạt dài không?
Được, nhưng gạo lứt hạt dài thường tơi và rời hơn, còn hạt trung bình mềm dính hơn. Nếu muốn cơm nắm hoặc cơm có độ kết dính, loại hạt trung bình phù hợp hơn.
Gạo lứt hạt trung bình khác gạo trắng hạt trung ở điểm nào?
Gạo lứt còn lớp cám và mầm, nên khi nấu thường cần nhiều nước và thời gian hơn; hạt có vị bùi và kết cấu chắc hơn. Gạo trắng hạt trung mềm nhanh, dễ tơi hơn.
Gạo lứt hạt trung bình có cần vo kỹ không?
Chỉ cần vo nhẹ hai đến ba lần để rửa bụi; chà mạnh có thể làm mất một phần lớp cám bên ngoài. Chắt nước vo bỏ đi trước khi ngâm hoặc nấu.
Nguồn: USDA FoodData Central 169706 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ