Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 286 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 24 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 286 | 4 g | 35 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 2 g | 18 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 429 | 6 g | 52 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 572 | 8 g | 70 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 715 | 10 g | 87 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh táo chiên265 kcal / 100 g
- Bánh táo gấpcó phô mai307 kcal / 100 g
- Bánh táo kiểu Pháp234 kcal / 100 g
- Bánh táo vụnbột nhào men189 kcal / 100 g
- Bánh táo nhà làmlàm tại nhà, 2 lớp vỏ bánh265 kcal / 100 g
- Bánh hoa quả402 kcal / 100 g
- Món táo nướng đút lò199 kcal / 100 g
- Bánh tart táo227 kcal / 100 g
- Táonướng63 kcal / 100 g
- Bã dầu151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh táo
Nên dùng loại táo nào để làm bánh táo?
Chọn táo chắc, có vị chua ngọt và giữ được hình dạng khi nướng; táo xanh thường cho vị chua rõ, còn táo đỏ ngọt hơn. Trộn hai loại sẽ giúp nhân bánh có vị cân bằng.
Nướng bánh táo ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Làm nóng lò trước ở 175 °C. Bánh khuôn thường cần khoảng 40–50 phút; xiên que vào giữa bánh, nếu que rút ra sạch hoặc chỉ dính vài vụn khô thì bánh đã chín.
Bánh táo bảo quản thế nào để không bị khô?
Để bánh nguội hẳn rồi đậy kín; bánh không có nhân kem có thể để ở nhiệt độ phòng khoảng hai ngày. Muốn giữ lâu hơn, bọc kín và cất trong tủ lạnh, sau đó làm ấm từng lát trước khi ăn.
Bánh táo ăn kèm với gì ngon?
Bánh táo hợp với trà đen hoặc cà phê; ăn lúc còn hơi ấm cùng kem vani hay một thìa sữa chua không đường cũng ngon. Rắc chút quế lên mặt bánh để làm nổi bật hương táo.
Bánh táo khác bánh tart táo thế nào?
Bánh tart táo thường có đế bột giòn và mặt táo xếp thành lớp, còn bánh táo thường mềm, xốp hơn và táo có thể trộn trong bột. Bánh tart táo có 227 kcal/100 g, còn bánh táo có 286 kcal/100 g.
Bánh táo có nhiều đường không?
Bánh táo có 24 g đường trong mỗi 100 g. Lượng đường chủ yếu đến từ đường thêm vào và vị ngọt tự nhiên của táo.
Nguồn: mvt 05.436 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ