Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 227 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 21 g —
  • Natri 122 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30 µg 3%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 4,5 mg 0%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 36 mg 3%
  • Kali 149 mg 3%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2272,5 g33 g8,8 g
50 g50 g1141,3 g16 g4,4 g
150 g150 g3413,8 g49 g13 g
200 g200 g4545 g65 g18 g
250 g250 g5686,3 g82 g22 g

Câu hỏi về Bánh tart táo

100 g Bánh tart táo có bao nhiêu calo?

100 g Bánh tart táo có 227 kcal, gồm 2,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

50 g Bánh tart táo có bao nhiêu calo?

50 g Bánh tart táo có 114 kcal, gồm 1,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Bánh tart táo có bao nhiêu calo?

150 g Bánh tart táo có 341 kcal, gồm 3,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Bánh tart táo có bao nhiêu calo?

200 g Bánh tart táo có 454 kcal, gồm 5 g đạm, 65 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Bánh tart táo có bao nhiêu calo?

250 g Bánh tart táo có 568 kcal, gồm 6,3 g đạm, 82 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 23490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ