Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 434 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 48 g 18%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 15 g 76%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 26 g —
- Natri 426 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 232 µg 26%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 9,3 µg 2%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 92 mg 2%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,2 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 434 | 5,9 g | 48 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 217 | 3 g | 24 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 651 | 8,9 g | 72 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 868 | 12 g | 96 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 1085 | 15 g | 121 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh pound bơ đóng gói
Bánh pound bơ đóng gói nên bảo quản thế nào sau khi mở?
Đóng kín bao bì hoặc cho bánh vào hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh nắng; hơi ẩm làm bánh nhanh mềm nhão. Nếu chưa ăn hết trong vài ngày, cắt lát rồi bọc kín và cấp đông.
Có thể cấp đông bánh pound bơ đóng gói không?
Có. Cắt thành từng lát, bọc riêng hoặc ngăn các lát bằng giấy nến rồi cho vào túi kín; rã đông ở nhiệt độ phòng, vẫn bọc để bánh không bị khô.
Làm nóng bánh pound bơ đóng gói thế nào cho thơm?
Đặt lát bánh vào lò nướng đã làm nóng ở 150 °C khoảng 5–8 phút, đến khi ấm và hơi vàng ở mặt cắt. Bạn cũng có thể áp chảo khô trên lửa nhỏ khoảng 1–2 phút mỗi mặt.
Bánh pound bơ đóng gói ăn kèm với gì?
Vị bơ ngọt hợp với dâu tây, quả mọng, chuối hoặc một ít sữa chua không đường để cân bằng vị. Bạn cũng có thể dùng bánh làm nền cho món trifle nhiều lớp với trái cây và kem.
Bánh pound bơ đóng gói thường có những chất gây dị ứng nào?
Bánh thường làm từ bột mì, trứng và bơ hoặc sữa, nên có thể chứa gluten, trứng và sữa; công thức đóng gói có thể khác nhau. Nếu bạn cần tránh một thành phần, hãy xem danh sách nguyên liệu và cảnh báo dị ứng trên bao bì.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 23081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ