Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Brioche
Calo và thông tin dinh dưỡng
bơ nguyên chất, thường, đóng gói sẵn
361
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb51 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 44%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 13 g —
- Natri 384 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 116 µg 13%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 48,4 µg 12%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,41 mg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 8,2 g | 51 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 4,1 g | 26 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 12 g | 77 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 16 g | 102 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 21 g | 128 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì brioche Giáng sinhvới trái cây ngào đường, đóng gói sẵn353 kcal / 100 g
- Brioche hoặc bánh mì Viennatừ cửa hàng bánh mì338 kcal / 100 g
- Bánh mì sandwich briocheprepacked312 kcal / 100 g
- Bánh brioche403 kcal / 100 g
- Bánh mì nướng giòn briochesliced, prepacked427 kcal / 100 g
- Bánh sừng bò bơnguyên chất, đóng gói sẵn388 kcal / 100 g
- Bánh sừng bò bơ nguyên chấttừ tiệm bánh420 kcal / 100 g
Câu hỏi về Brioche
100 g Brioche có bao nhiêu calo?
100 g Brioche có 361 kcal, gồm 8,2 g đạm, 51 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Brioche có bao nhiêu calo?
50 g Brioche có 181 kcal, gồm 4,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Brioche có bao nhiêu calo?
150 g Brioche có 542 kcal, gồm 12 g đạm, 77 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Brioche có bao nhiêu calo?
200 g Brioche có 722 kcal, gồm 16 g đạm, 102 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Brioche có bao nhiêu calo?
250 g Brioche có 903 kcal, gồm 21 g đạm, 128 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7745 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ