Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 437 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 80 g 29%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 2,1 g 7%
- Đường 35 g —
- Natri 257 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 2 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 1,6 mg 0%
- Phốt pho 140 mg 11%
- Kali 144 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 437 | 6,5 g | 80 g | 9,7 g |
| 50 g | 50 g | 219 | 3,3 g | 40 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 656 | 9,8 g | 120 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 874 | 13 g | 160 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 1093 | 16 g | 200 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh wafer galette480 kcal / 100 g
- Bánh xốp quy thườnghoặc bánh crepe mỏng, nguyên vị467 kcal / 100 g
- Bánh xốp giònmỏng hoặc khô, nguyên bản hoặc có đường, đóng gói sẵn477 kcal / 100 g
- Bích quỳkhông thêm đường và có chất tạo ngọt429 kcal / 100 g
- Ốc quế kemkhông nhân416 kcal / 100 g
- Kẹo sô-cô-lanhân bánh xốp/bánh quy521 kcal / 100 g
- Siro bánh waffle không có bơ483 kcal / 100 g
- Thanh sô cô laphủ sô cô la, không có bánh quy496 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh wafer
Bánh wafer khác bánh xốp quy thường ở điểm nào?
Bánh wafer thường mỏng, nhẹ và có nhiều lớp giòn kẹp nhân; bánh xốp quy thường đặc và giòn cứng hơn. Bánh wafer có 437 kcal trên 100 g, còn bánh xốp quy thường có 467 kcal.
Bánh wafer ăn với gì ngon?
Bạn có thể ăn bánh wafer cùng kem, trái cây tươi hoặc nhúng một góc vào sô-cô-la nóng chảy. Vụn wafer cũng hợp rắc lên kem và bánh pudding ngay trước khi ăn để giữ độ giòn.
Làm sao để bánh wafer giữ được độ giòn sau khi mở gói?
Cho bánh vào hộp kín hoặc túi có khóa kéo, ép bớt không khí rồi để nơi khô ráo, tránh ánh nắng và hơi nóng. Nếu bánh đã mềm vì hút ẩm, có thể làm nóng trong lò ở 150 °C khoảng 3–5 phút rồi để nguội hoàn toàn; bánh chỉ giòn lại tạm thời.
Có thể dùng bánh wafer làm đế bánh không cần nướng không?
Được: nghiền bánh, trộn với bơ chảy rồi ép chặt xuống đáy khuôn và làm lạnh cho cứng trước khi cho nhân. Đế này hợp với bánh lạnh; tránh để nhân ướt tiếp xúc quá lâu vì wafer nhanh mềm.
Bánh wafer làm từ gì và vì sao có vân ô vuông?
Bột bánh lỏng được nướng giữa hai mặt khuôn nóng có hoa văn, tạo thành những tấm bánh mỏng, giòn và có vân. Các tấm thường được phết nhân rồi xếp lớp; những vân nổi giúp nhân bám tốt hơn.
Bánh wafer đã mở gói để được bao lâu?
Khi được đậy kín và cất nơi khô mát, bánh thường giữ độ giòn trong vài ngày; hơi ẩm là nguyên nhân khiến bánh mềm nhanh nhất. Bỏ bánh nếu thấy mốc, có mùi lạ hoặc nhân đổi màu bất thường.
Bánh wafer có chứa gluten không?
Nhiều loại bánh wafer làm từ bột mì nên có gluten; một số loại dùng nguyên liệu khác, vì vậy hãy xem danh sách thành phần và cảnh báo dị ứng trên bao bì. Nhân bánh cũng có thể chứa sữa, đậu nành hoặc các loại hạt.
Bánh wafer có thể thay bánh quy trong món tráng miệng không?
Có thể dùng wafer thay bánh quy để làm lớp bánh trong món tráng miệng lạnh hoặc nghiền làm đế bánh. Wafer nhẹ và dễ hút ẩm hơn bánh quy, nên hãy lắp món gần lúc ăn nếu muốn các lớp còn giòn.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 24300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ