Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 19 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 14,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 234 mg 5%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 3 g | 19 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 174 g | 228 | 5,2 g | 34 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 348 g | 456 | 10 g | 67 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 87 g | 114 | 2,6 g | 17 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 522 g | 684 | 16 g | 101 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 696 g | 912 | 21 g | 134 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 1,5 g | 9,7 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 4,5 g | 29 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 6 g | 39 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 7,5 g | 48 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua đông lạnh127 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh các hương vị khác sô-cô-lacác hương vị khác sô-cô-la127 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la216 kcal / 100 g
- Món trểng miềng sô-cô-la đông lạnhlàm bằng sữah tách béo167 kcal / 100 g
- Chè sữa sô-cô-lađông lạnh, không chứa chất béo sữa167 kcal / 100 g
- Kem mềm vị sô-cô-la222 kcal / 100 g
- Món tráng miệng kem sô-cô-la156 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-la121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la
Sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la nên để mềm bao lâu trước khi ăn?
Lấy ra khỏi ngăn đá khoảng 5–10 phút để sữa chua mềm vừa đủ múc mà không bị chảy. Trời nóng thì để ít phút hơn và cất lại ngay sau khi lấy phần ăn.
Bảo quản sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la thế nào để không bị dăm đá?
Đậy kín hộp và để ở ngăn đá, tránh đặt sát cửa tủ nơi nhiệt độ thay đổi thường xuyên. Hạn chế để hộp ngoài không khí lâu; lớp đá hình thành khi sữa chua tan nhẹ rồi đông lại.
Sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la ăn kèm với gì ngon?
Dâu tây, chuối, quả mâm xôi và các loại hạt giòn đều hợp với vị ca cao. Bạn cũng có thể rắc vụn bánh quy hoặc thêm một ít sốt sô-cô-la, nhưng nên cho ngay trước khi ăn để phần phủ không bị mềm.
Có thể dùng sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la thay kem sô-cô-la không?
Có thể dùng để ăn tráng miệng hoặc làm lớp phủ cho bánh, nhưng kết cấu thường ít béo và có vị chua nhẹ hơn kem. Kem sô-cô-la có 216 kcal mỗi 100 g, so với 131 kcal trong sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la.
Sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la có thể xay thành sinh tố không?
Có. Xay cùng chuối và một ít sữa để thành sinh tố đặc; thêm sữa từng chút một để hỗn hợp không quá loãng. Bạn cũng có thể dùng nó thay đá viên trong món sinh tố sô-cô-la.
Sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la có chứa sữa không?
Thông thường có, vì món này được làm từ sữa chua; sô-cô-la hoặc các thành phần tạo vị cũng có thể chứa sữa. Nếu bạn cần tránh sữa, hãy chọn loại ghi rõ không dùng thành phần từ sữa.
Sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la và sữa chua đông lạnh vị va-ni khác nhau thế nào?
Khác biệt chủ yếu là hương vị và thành phần tạo màu: loại sô-cô-la có vị ca cao đậm, còn loại va-ni thơm dịu hơn. Theo số liệu trên mỗi 100 g, loại va-ni có 159 kcal; loại sô-cô-la có 131 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 168104 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ