Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè sữa sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, không chứa chất béo sữa
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 38 g —
- Natri 97 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
- Choline 0,9 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 154 mg 12%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 123 mg 10%
- Kali 333 mg 7%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 2,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 4,3 g | 38 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 137 g | 229 | 5,9 g | 52 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 274 g | 458 | 12 g | 103 g | 2,7 g |
| ½ khẩu phần | 68,5 g | 114 | 2,9 g | 26 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 411 g | 686 | 18 g | 155 g | 4,1 g |
| 4 khẩu phần | 548 g | 915 | 24 g | 207 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 2,2 g | 19 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 6,5 g | 57 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 8,6 g | 75 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 11 g | 94 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Món trểng miềng sô-cô-la đông lạnhlàm bằng sữah tách béo167 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la131 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa sô cô la214 kcal / 100 g
- Thanh tráng miệng sữađông lạnh, làm từ sữa ít béo147 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la ít béoít béo136 kcal / 100 g
- Pudding sô cô lasẵn sàng ăn, không chứa chất béo93 kcal / 100 g
- Sữa sô cô ladạng lỏng, tách béo55 kcal / 100 g
- Thanh kem sữa ít béo147 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la216 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard chocolatevới ngũ cốc phủ chocolate, làm lạnh140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chè sữa sô-cô-la
100 g Chè sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Chè sữa sô-cô-la có 167 kcal, gồm 4,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (137 g) Chè sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (137 g) Chè sữa sô-cô-la có 229 kcal, gồm 5,9 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (274 g) Chè sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (274 g) Chè sữa sô-cô-la có 458 kcal, gồm 12 g đạm, 103 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
½ khẩu phần (68,5 g) Chè sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (68,5 g) Chè sữa sô-cô-la có 114 kcal, gồm 2,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (411 g) Chè sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (411 g) Chè sữa sô-cô-la có 686 kcal, gồm 18 g đạm, 155 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
4 khẩu phần (548 g) Chè sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (548 g) Chè sữa sô-cô-la có 915 kcal, gồm 24 g đạm, 207 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Chè sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Chè sữa sô-cô-la có 84 kcal, gồm 2,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Chè sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Chè sữa sô-cô-la có 251 kcal, gồm 6,5 g đạm, 57 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167686 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ