Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh tráng miệng sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, làm từ sữa ít béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 6,6 g 24%
- Đường 22 g —
- Natri 92 mg 4%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 71 µg 8%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
- Choline 19,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 184 mg 14%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 83 mg 7%
- Kali 316 mg 7%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 4,4 g | 25 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 68 g | 100 | 3 g | 17 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 136 g | 200 | 6 g | 35 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 34 g | 50 | 1,5 g | 8,6 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 204 g | 300 | 9 g | 52 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 272 g | 400 | 12 g | 69 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 2,2 g | 13 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 6,6 g | 38 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 8,8 g | 51 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 11 g | 64 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh tráng miệng sữa
100 g Thanh tráng miệng sữa có bao nhiêu calo?
100 g Thanh tráng miệng sữa có 147 kcal, gồm 4,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (68 g) Thanh tráng miệng sữa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (68 g) Thanh tráng miệng sữa có 100 kcal, gồm 3 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (136 g) Thanh tráng miệng sữa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (136 g) Thanh tráng miệng sữa có 200 kcal, gồm 6 g đạm, 35 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (34 g) Thanh tráng miệng sữa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (34 g) Thanh tráng miệng sữa có 50 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (204 g) Thanh tráng miệng sữa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (204 g) Thanh tráng miệng sữa có 300 kcal, gồm 9 g đạm, 52 g carbohydrate và 3 g chất béo.
4 khẩu phần (272 g) Thanh tráng miệng sữa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (272 g) Thanh tráng miệng sữa có 400 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Thanh tráng miệng sữa có bao nhiêu calo?
50 g Thanh tráng miệng sữa có 74 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Thanh tráng miệng sữa có bao nhiêu calo?
150 g Thanh tráng miệng sữa có 221 kcal, gồm 6,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170890 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ