Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 49,2 mg 2%
  • Cholesterol 27,3 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25,6 µg 3%
  • Vitamin C 0,74 mg 1%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 0,39 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 7,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 129 mg 10%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 12,6 mg 3%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 4,8 µg 9%
  • Iốt 18,5 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g743,9 g9,7 g2,1 g
50 g50 g371,9 g4,8 g1 g
150 g150 g1115,8 g15 g3,1 g
200 g200 g1487,7 g19 g4,2 g
250 g250 g1859,6 g24 g5,2 g

Câu hỏi về Milk custard, low-fat, without sugar

100 g Milk custard, low-fat, without sugar có bao nhiêu calo?

100 g Milk custard, low-fat, without sugar có 74 kcal, gồm 3,9 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Milk custard, low-fat, without sugar có bao nhiêu calo?

50 g Milk custard, low-fat, without sugar có 37 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Milk custard, low-fat, without sugar có bao nhiêu calo?

150 g Milk custard, low-fat, without sugar có 111 kcal, gồm 5,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Milk custard, low-fat, without sugar có bao nhiêu calo?

200 g Milk custard, low-fat, without sugar có 148 kcal, gồm 7,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Milk custard, low-fat, without sugar có bao nhiêu calo?

250 g Milk custard, low-fat, without sugar có 185 kcal, gồm 9,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 6001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ