Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate soup, without sugar
Calo và thông tin dinh dưỡng
79
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb10 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 5,1 g —
- Natri 45,4 mg 2%
- Cholesterol 6,8 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,3 µg 1%
- Vitamin C 0,76 mg 1%
- Vitamin D 1,1 µg 5%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 131 mg 10%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 28,6 mg 7%
- Phốt pho 121 mg 10%
- Kali 273 mg 6%
- Kẽm 0,67 mg 6%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 16,4 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 3,8 g | 10 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1,9 g | 5,1 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 5,7 g | 15 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 7,5 g | 20 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 9,4 g | 25 g | 5,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chocolate soup, without sugar
100 g Chocolate soup, without sugar có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate soup, without sugar có 79 kcal, gồm 3,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Chocolate soup, without sugar có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate soup, without sugar có 40 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Chocolate soup, without sugar có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate soup, without sugar có 119 kcal, gồm 5,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
200 g Chocolate soup, without sugar có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate soup, without sugar có 158 kcal, gồm 7,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Chocolate soup, without sugar có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate soup, without sugar có 198 kcal, gồm 9,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 6003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ