Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 10 g —
  • Natri 38,9 mg 2%
  • Cholesterol 5,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,5 µg 1%
  • Vitamin C 0,65 mg 1%
  • Vitamin D 0,91 µg 5%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,43 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 3,4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 112 mg 9%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 24,4 mg 6%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 232 mg 5%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 12,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g933,3 g15 g2 g
50 g50 g471,6 g7,4 g1 g
150 g150 g1404,9 g22 g3 g
200 g200 g1866,5 g30 g4 g
250 g250 g2338,1 g37 g5 g

Câu hỏi về Chocolate soup, low-fat milk

100 g Chocolate soup, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate soup, low-fat milk có 93 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Chocolate soup, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate soup, low-fat milk có 47 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Chocolate soup, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate soup, low-fat milk có 140 kcal, gồm 4,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Chocolate soup, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate soup, low-fat milk có 186 kcal, gồm 6,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Chocolate soup, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate soup, low-fat milk có 233 kcal, gồm 8,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 6002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ