Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 295 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 18 g 90%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,5 g —
- Natri 436 mg 19%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 302 µg 34%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,95 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 27,2 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 71 mg 5%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 91 mg 7%
- Kali 112 mg 2%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 2,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 295 | 7,1 g | 3,5 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 84 | 2 g | 1 g | 8,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 167 | 4 g | 2 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 42 | 1 g | 0,5 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 251 | 6 g | 3 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 335 | 8,1 g | 4 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 3,6 g | 1,8 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 443 | 11 g | 5,3 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 590 | 14 g | 7 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 738 | 18 g | 8,8 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai kem phết ít béo258 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai kemnguyên vị310 kcal / 100 g
- Phô mai kem350 kcal / 100 g
- Phô mai phếtlàm từ phô mai Mỹ hoặc cheddar, ít béo176 kcal / 100 g
- Phết từ sữanguyên vị/có thảo mộc248 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai kemtối thiểu 10% chất béo trong chất khô86 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
- Sốt kem phô mai348 kcal / 100 g
- Sốt chấm nền phô mai kemcó hương vị, sản xuất thương mại257 kcal / 100 g
- Chesee spread359 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai kem phết
Phô mai kem phết ăn với gì ngon?
Phết lên bánh mì nướng hoặc bánh mì tròn, rồi thêm dưa chuột, cà chua, cá hồi xông khói hay mứt trái cây. Bạn cũng có thể trộn với rau thơm để làm sốt chấm rau củ.
Có thể dùng phô mai kem phết làm bánh cheesecake không?
Được, nhưng loại phết thường mềm và có thể chứa thêm nước hoặc chất ổn định, nên bánh dễ kém đặc hơn. Để cheesecake đứng dáng, phô mai kem dạng khối thường phù hợp hơn; nếu dùng loại phết, chọn loại nguyên béo và để ráo nếu thấy lỏng.
Phô mai kem phết bảo quản thế nào sau khi mở hộp?
Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh, dùng dao sạch mỗi lần lấy để tránh vụn bánh mì làm bẩn phần còn lại. Bỏ đi nếu xuất hiện mốc, mùi lạ hoặc thay đổi màu bất thường; không để ở nhiệt độ phòng quá lâu.
Có thể làm nóng phô mai kem phết để làm sốt không?
Có. Đun lửa nhỏ, khuấy cùng một ít sữa hoặc nước dùng cho đến khi mịn; tránh đun sôi mạnh vì sốt có thể tách béo. Cách này hợp với mì, khoai tây nghiền hoặc rau củ hấp.
Dùng gì thay phô mai kem phết trong món ăn?
Để phết bánh mì, thử phô mai kem ít béo hoặc phết từ sữa; kết cấu và độ béo sẽ khác. Trong sốt hoặc món nướng, phô mai kem dạng khối thường thay thế gần nhất, còn sữa chua đặc sẽ chua và loãng hơn.
Phô mai kem phết khác phô mai kem thế nào?
Phô mai kem phết thường mềm, dễ phết ngay khi lấy khỏi tủ lạnh; phô mai kem dạng khối đặc hơn và thường hợp làm bánh hơn. Theo mỗi 100 g, loại phết có 295 kcal, còn phô mai kem có 350 kcal.
Phô mai kem phết có nhiều vitamin A không?
Đây là nguồn vitamin A: một khẩu phần khoảng 28 g cung cấp 84,6 µg vitamin A. Bạn có thể phết một lớp mỏng lên bánh mì thay vì ăn trực tiếp nhiều thìa.
Nguồn: USDA FoodData Central 169081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ