Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 366 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 18 g 88%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1400 mg 61%
- Cholesterol 100 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 229 µg 25%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,49 mg 37%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 2,3 µg 94%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 800 mg 62%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 729 mg 58%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,24 mg 26%
- Selen 17,7 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 366 | 20 g | 4 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 5 g | 18 | 1 g | 0,2 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 10 g | 37 | 2 g | 0,4 g | 3 g |
| ½ khẩu phần | 2,5 g | 9 | 0,5 g | 0,1 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 15 g | 55 | 3 g | 0,6 g | 4,5 g |
| 4 khẩu phần | 20 g | 73 | 4 g | 0,8 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 10 g | 2 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 549 | 30 g | 6 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 732 | 40 g | 7,9 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 915 | 50 g | 9,9 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cotija
Phô mai cotija có tan chảy khi nấu không?
Phô mai cotija thường không tan thành lớp kéo sợi; khi gặp nhiệt, phô mai mềm đi nhưng vẫn giữ dạng vụn. Hãy bào hoặc bóp vụn lên món ăn sau khi nấu để giữ vị mặn và kết cấu đặc trưng.
Dùng phô mai cotija cho món nào?
Rắc phô mai cotija lên ngô nướng kiểu elote, tacos, đậu nghiền, enchiladas hoặc súp ngay trước khi ăn. Vì vị khá đậm, hãy nếm món trước khi thêm muối.
Bảo quản phô mai cotija thế nào sau khi mở gói?
Gói kín phô mai và để trong ngăn mát tủ lạnh; dùng dụng cụ sạch, khô để lấy mỗi lần. Nếu xuất hiện mốc lạ, mùi bất thường hoặc bề mặt nhớt, hãy bỏ đi.
Có thể thay phô mai cotija bằng loại nào?
Phô mai feta vụn là lựa chọn gần nhất cho món ăn cần vị mặn và kết cấu vụn; parmesan bào hợp hơn khi muốn rắc lên mì hoặc súp. Cả hai đều có hương vị khác cotija, nên bắt đầu với lượng ít.
Phô mai cotija có mặn không?
Có, phô mai cotija thường mặn và một thìa cà phê khoảng 5 g chứa 70 mg natri. Khi dùng làm lớp phủ, bạn có thể giảm muối trong phần sốt hoặc nhân.
Tên phô mai cotija bắt nguồn từ đâu?
Tên gọi gắn với thị trấn Cotija thuộc bang Michoacán, Mexico. Đây là loại phô mai sữa bò thường được ủ cho khô và chắc hơn, nhờ vậy dễ bào hoặc bóp vụn lên món ăn.
Phô mai cotija có phải là nguồn canxi không?
Có, phô mai cotija là nguồn canxi; một thìa cà phê khoảng 5 g cung cấp 40 mg canxi. Thường chỉ cần một ít để tạo vị đậm và làm lớp phủ cho món ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 170898 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ