Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 17 g 84%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —
  • Natri 599 mg 26%
  • Cholesterol 92,3 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 299 µg 33%
  • Vitamin C 0,52 mg 1%
  • Vitamin D 0,51 µg 3%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 9,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,25 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 88,5 mg 7%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 8,4 mg 2%
  • Phốt pho 94,6 mg 8%
  • Kali 142 mg 3%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3485 g4,4 g35 g
50 g50 g1742,5 g2,2 g18 g
150 g150 g5227,5 g6,7 g53 g
200 g200 g6969,9 g8,9 g70 g
250 g250 g87012 g11 g88 g

Câu hỏi về Sốt kem phô mai

100 g Sốt kem phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Sốt kem phô mai có 348 kcal, gồm 5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g Sốt kem phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Sốt kem phô mai có 174 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Sốt kem phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Sốt kem phô mai có 522 kcal, gồm 7,5 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 53 g chất béo.

200 g Sốt kem phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Sốt kem phô mai có 696 kcal, gồm 9,9 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 70 g chất béo.

250 g Sốt kem phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Sốt kem phô mai có 870 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 88 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6786 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ