Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,9 g —
- Natri 354 mg 15%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 7,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 70 mg 1%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 5,1 g | 6,3 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 174 | 12 g | 15 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 348 | 25 g | 31 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 87 | 6,2 g | 7,7 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 522 | 37 g | 46 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 696 | 50 g | 62 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 2,5 g | 3,1 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 7,6 g | 9,4 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 10 g | 13 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 13 g | 16 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp gà mìCampbell's, cô đặc47 kcal / 100 g
- Súp gà rau củđóng hộp, đặc61 kcal / 100 g
- Súp gà cơmđóng hộp, miếng to, sẵn sàng ăn53 kcal / 100 g
- Súp gà tâycó miếng, đóng hộp, ăn liền57 kcal / 100 g
- Nước dùng gà hoặc súp gàkhô267 kcal / 100 g
- Súp nước dùng gàsẵn sàng ăn6 kcal / 100 g
- Súp mì gà miếngđóng hộp, ăn liền41 kcal / 100 g
- Sốt gàđóng hộp hoặc đóng chai, sẵn sàng ăn48 kcal / 100 g
- Nước dùng gàkhô259 kcal / 100 g
- Thịt gà đóng hộpkhông có nước dùng185 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp gà
Làm thế nào để nước súp gà trong và không bị đục?
Cho gà vào nồi nước lạnh, đun đến khi vừa sôi rồi hớt bọt. Hạ lửa để nước chỉ sôi lăn tăn; đun sôi mạnh dễ làm nước dùng đục.
Làm súp gà sánh như thế nào mà không vón cục?
Hòa bột năng hoặc bột bắp với nước lạnh trước, rồi rót từ từ vào nồi súp đang nóng và khuấy đều. Đun thêm vài phút đến khi súp sánh trong.
Súp gà thường nấu với những nguyên liệu nào?
Thịt gà xé thường được nấu cùng nấm, ngô và trứng; một số cách nấu thêm cà rốt hoặc dùng bột năng để tạo độ sánh. Nêm nhẹ rồi rắc tiêu và rau mùi trước khi ăn.
Súp gà ăn kèm với gì ngon?
Súp gà kiểu Việt thường được rắc tiêu, hành lá hoặc rau mùi; có thể ăn cùng bánh mì hoặc dùng làm món khai vị trước bữa chính. Nếu có mì hay cơm, cho vào lúc gần ăn để không bị nhũn.
Súp gà để tủ lạnh được bao lâu?
Để súp nguội bớt rồi cất trong hộp kín ở ngăn mát trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong ba đến bốn ngày. Khi ăn lại, hâm nóng kỹ đến khi súp sôi đều.
Có thể cấp đông súp gà không?
Có thể chia súp thành từng phần, để nguội nhanh rồi cho vào hộp kín hoặc túi chuyên dùng cho ngăn đông. Súp có kem hoặc trứng có thể tách nước sau khi rã đông; khuấy đều khi hâm lại.
Cần lưu ý gì khi sơ chế gà sống để nấu súp?
Rửa tay và dụng cụ sau khi chạm vào gà sống, đồng thời để gà sống riêng với thực phẩm ăn liền. Nấu đến khi phần dày nhất của thịt đạt 75 °C; không dùng lại đĩa đựng gà sống để bày gà đã chín nếu chưa rửa sạch.
Nguồn: USDA FoodData Central 171145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ