Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 418 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 38 g 48%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 35%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 6,3 g —
- Natri 603 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 77 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 7,3 mg 48%
- Vitamin K 151 µg 126%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,72 mg 55%
- Niacin (B3) 0,52 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 34%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 16 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 306 mg 24%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 47 mg 11%
- Phốt pho 273 mg 22%
- Kali 560 mg 12%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,59 mg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 418 | 9,8 g | 8,3 g | 38 g |
| 1 khẩu phần | 63 g | 263 | 6,2 g | 5,2 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 126 g | 527 | 12 g | 10 g | 47 g |
| ½ khẩu phần | 31,5 g | 132 | 3,1 g | 2,6 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 189 g | 790 | 19 g | 16 g | 71 g |
| 4 khẩu phần | 252 g | 1053 | 25 g | 21 g | 95 g |
| 50 g | 50 g | 209 | 4,9 g | 4,1 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 627 | 15 g | 12 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 836 | 20 g | 17 g | 75 g |
| 250 g | 250 g | 1045 | 25 g | 21 g | 94 g |
Thực phẩm tương tự
- Xốt pesto húng quế Classicoclassico, pesto húng quế, sẵn sàng phục vụ372 kcal / 100 g
- Xốt pesto đỏđóng gói sẵn305 kcal / 100 g
- Xốt pesto húng quế Buitonibuitoni, pesto húng quế, sẵn sàng phục vụ, làm lạnh418 kcal / 100 g
- Xốt pesto húng quế Mezzetta Napa Valley Bistromezzetta, napa valley bistro, pesto húng quế, sẵn sàng phục vụ496 kcal / 100 g
- Sốt pesto húng quếsản xuất thương mại382 kcal / 100 g
- Sốt salsasẵn sàng phục vụ29 kcal / 100 g
- Số pít-xàđóng hộp, sẵn sàng ăn54 kcal / 100 g
- Súp pistouđóng gói sẵn, để hâm nóng53 kcal / 100 g
- Xốt thịt nướngsẵn sàng dùng172 kcal / 100 g
- Số Ta-ba-xcosẵn sàng ăn, cay, TABASCO12 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xốt pesto
Trộn xốt pesto với mì Ý thế nào để xốt bám đều mà không bị khô?
Luộc mì đến khi vừa chín, giữ lại một ít nước luộc rồi để ráo. Tắt bếp, trộn mì với xốt pesto và thêm từng thìa nước luộc mì nóng để xốt quyện thành lớp sánh mượt.
Có nên đun xốt pesto cùng mì trên bếp không?
Không nên đun sôi hoặc áp chảo lâu vì húng quế dễ sẫm màu và mất hương thơm. Hãy trộn xốt vào mì hoặc rau củ đã nấu chín sau khi nhấc chảo khỏi bếp.
Xốt pesto đã mở nắp bảo quản được bao lâu?
Cho vào lọ sạch, đậy kín và giữ trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 5 ngày. Với pesto tự làm, dàn phẳng mặt xốt và phủ một lớp dầu ô liu mỏng để hạn chế tiếp xúc với không khí.
Xốt pesto hợp với món gì ngoài mì Ý?
Phết một lớp mỏng lên bánh mì kẹp, trộn với khoai tây luộc hoặc rau củ nướng, hay dùng làm xốt cho gà và cá nướng. Pesto cũng hợp với bánh pizza, nhưng nên phết sau khi nướng để giữ mùi húng quế.
Có thể thay húng quế trong xốt pesto bằng loại rau nào?
Có thể dùng rau mùi tây, rau rocket hoặc cải bó xôi, xay cùng dầu ô liu, hạt và phô mai cứng; hương vị sẽ khác pesto húng quế truyền thống. Nếu xốt quá đặc, thêm dầu ô liu từng ít một.
Pesto Genovese truyền thống gồm những gì?
Pesto alla Genovese của vùng Liguria thường làm từ húng quế, tỏi, hạt thông, phô mai Parmesan và Pecorino, dầu ô liu cùng muối. Tên pesto bắt nguồn từ động từ tiếng Ý pestare, nghĩa là giã hoặc nghiền.
Có thể cấp đông xốt pesto không?
Có. Chia xốt thành từng phần nhỏ trong khay đá hoặc hộp kín rồi cấp đông; khi cần, rã đông trong ngăn mát và khuấy đều trước khi dùng.
Nguồn: USDA FoodData Central 171579 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ