Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
số Ta-ba-xco
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn, cay, TABASCO
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 12 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,1 g —
- Natri 633 mg 28%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 82 µg 9%
- Vitamin C 4,5 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 128 mg 3%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 12 | 1,3 g | 0,2 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 4,7 g | 1 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 9,4 g | 1 | 0,1 g | 0 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 2,4 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 14,1 g | 2 | 0,2 g | 0 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 18,8 g | 2 | 0,2 g | 0 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,6 g | 0,1 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 18 | 1,9 g | 0,3 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 24 | 2,6 g | 0,4 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 30 | 3,2 g | 0,5 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Số ớt caysẵn sàng ăn, cay11 kcal / 100 g
- Tabasco15 kcal / 100 g
- Sốt Tabascothương mại14 kcal / 100 g
- Sốt salsasẵn sàng phục vụ29 kcal / 100 g
- Xốt thịt nướngsẵn sàng dùng172 kcal / 100 g
- Số pết-tôsẵn sàng ăn, bảo quản được ở nhiệt độ phòng426 kcal / 100 g
- Xốt ớt cayđỏ chín, đóng hộp21 kcal / 100 g
- Súp cà chuasẵn sàng phục vụ57 kcal / 100 g
Câu hỏi về số Ta-ba-xco
100 g số Ta-ba-xco có bao nhiêu calo?
100 g số Ta-ba-xco có 12 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (4,7 g) số Ta-ba-xco có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (4,7 g) số Ta-ba-xco có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (9,4 g) số Ta-ba-xco có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (9,4 g) số Ta-ba-xco có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (2,4 g) số Ta-ba-xco có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (2,4 g) số Ta-ba-xco có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (14,1 g) số Ta-ba-xco có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (14,1 g) số Ta-ba-xco có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (18,8 g) số Ta-ba-xco có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (18,8 g) số Ta-ba-xco có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g số Ta-ba-xco có bao nhiêu calo?
50 g số Ta-ba-xco có 6 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g số Ta-ba-xco có bao nhiêu calo?
150 g số Ta-ba-xco có 18 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ