Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xốt ớt cay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đỏ chín, đóng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 2,6 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 30 mg 33%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 6,7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 564 mg 12%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 0,9 g | 3,2 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 3 | 0,1 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 6 | 0,3 g | 1 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 2 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 9 | 0,4 g | 1,4 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 13 | 0,5 g | 1,9 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,5 g | 1,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 1,4 g | 4,8 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 1,8 g | 6,4 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 2,3 g | 8 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Số ớt caysẵn sàng ăn, cay11 kcal / 100 g
- Ớt đỏ cayđóng hộp, không bao gồm hạt, chất rắn và chất lỏng21 kcal / 100 g
- Ớt đỏ hoặc xanh đóng hộpđỏ hoặc xanh, đóng hộp, phần đặc và nước21 kcal / 100 g
- Sốt ớt srirachadùng ngay93 kcal / 100 g
- Tương ớt Srirachatuong ot sriracha79 kcal / 100 g
- Xốt ớt cà chuađóng chai, có thêm muối92 kcal / 100 g
- Sốt ớt cay sriracha93 kcal / 100 g
- Xốt tiêuấm, đóng gói sẵn160 kcal / 100 g
- Tương ớt40 kcal / 100 g
- Số pít-xàđóng hộp, sẵn sàng ăn54 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xốt ớt cay
100 g Xốt ớt cay có bao nhiêu calo?
100 g Xốt ớt cay có 21 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Xốt ớt cay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Xốt ớt cay có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Xốt ớt cay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Xốt ớt cay có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Xốt ớt cay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Xốt ớt cay có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Xốt ớt cay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Xốt ớt cay có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Xốt ớt cay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Xốt ớt cay có 13 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Xốt ớt cay có bao nhiêu calo?
50 g Xốt ớt cay có 11 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Xốt ớt cay có bao nhiêu calo?
150 g Xốt ớt cay có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171604 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ