Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ớt đỏ cay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không bao gồm hạt, chất rắn và chất lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 3,3 g —
- Natri 1173 mg 51%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 595 µg 66%
- Vitamin C 68 mg 76%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,69 mg 5%
- Vitamin K 8,7 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 0,9 g | 3,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 73 g | 15 | 0,7 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 146 g | 31 | 1,3 g | 5,5 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 36,5 g | 8 | 0,3 g | 1,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 219 g | 46 | 2 g | 8,3 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 292 g | 61 | 2,6 g | 11 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,5 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 1,4 g | 5,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 1,8 g | 7,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 2,3 g | 9,5 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Ớt đỏ hoặc xanh đóng hộpđỏ hoặc xanh, đóng hộp, phần đặc và nước21 kcal / 100 g
- Ớt xanh caytươi sống40 kcal / 100 g
- Xốt ớt cayxanh chưa chín, đóng hộp20 kcal / 100 g
- Cà chua đỏ chín đóng hộpvới ớt xanh15 kcal / 100 g
- Cà chua đóng hộp với ớt xanhđỏ, chín15 kcal / 100 g
- Pepper hot chili27 kcal / 100 g
- Ngô với ớt chuông đỏ hoặc xanhđóng hộp, chất rắn và chất lỏng75 kcal / 100 g
- Ngô với ớt chuông đỏ và xanhđóng hộp, chất rắn và chất lỏng75 kcal / 100 g
Câu hỏi về ớt đỏ cay
100 g ớt đỏ cay có bao nhiêu calo?
100 g ớt đỏ cay có 21 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (73 g) ớt đỏ cay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (73 g) ớt đỏ cay có 15 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (146 g) ớt đỏ cay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (146 g) ớt đỏ cay có 31 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (36,5 g) ớt đỏ cay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (36,5 g) ớt đỏ cay có 8 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (219 g) ớt đỏ cay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (219 g) ớt đỏ cay có 46 kcal, gồm 2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (292 g) ớt đỏ cay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (292 g) ớt đỏ cay có 61 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g ớt đỏ cay có bao nhiêu calo?
50 g ớt đỏ cay có 11 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g ớt đỏ cay có bao nhiêu calo?
150 g ớt đỏ cay có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ