Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngô với ớt chuông đỏ và xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, chất rắn và chất lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Natri 347 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 8,8 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,95 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 62 mg 5%
- Kali 153 mg 3%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 2,3 g | 18 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 227 g | 170 | 5,3 g | 41 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 454 g | 341 | 11 g | 83 g | 2,5 g |
| ½ khẩu phần | 113,5 g | 85 | 2,6 g | 21 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 681 g | 511 | 16 g | 124 g | 3,7 g |
| 4 khẩu phần | 908 g | 681 | 21 g | 165 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 1,2 g | 9,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 3,5 g | 27 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 4,7 g | 36 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 5,8 g | 45 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô với ớt chuông đỏ hoặc xanhđóng hộp, chất rắn và chất lỏng75 kcal / 100 g
- Ớt ngọt đỏđóng hộp, phần đặc và nước18 kcal / 100 g
- Ớt đỏ hoặc xanh đóng hộpđỏ hoặc xanh, đóng hộp, phần đặc và nước21 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngđóng hộp, không thêm muối, phần rắn và chất lỏng61 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Hạt ngô và đậu Hà Lan xanhđóng hộp, để ráo100 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđóng hộp, phần cái và nước36 kcal / 100 g
- Cà chua đóng hộp với ớt xanhđỏ, chín15 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộpđóng gói thông thường, phần rắn và lỏng38 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và hành tây đóng hộpphần đặc và lỏng51 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô với ớt chuông đỏ và xanh
100 g Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có bao nhiêu calo?
100 g Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có 75 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (227 g) Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (227 g) Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có 170 kcal, gồm 5,3 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (454 g) Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (454 g) Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có 341 kcal, gồm 11 g đạm, 83 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
½ khẩu phần (113,5 g) Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (113,5 g) Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có 85 kcal, gồm 2,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (681 g) Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (681 g) Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có 511 kcal, gồm 16 g đạm, 124 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
4 khẩu phần (908 g) Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (908 g) Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có 681 kcal, gồm 21 g đạm, 165 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có bao nhiêu calo?
50 g Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có bao nhiêu calo?
150 g Ngô với ớt chuông đỏ và xanh có 113 kcal, gồm 3,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169218 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ