Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt ngô và đậu Hà Lan xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, để ráo
100
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb16 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất xơ 4,8 g 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 4,3 g | 16 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 2,1 g | 7,9 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 6,4 g | 24 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 8,6 g | 31 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 11 g | 39 g | 3,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp, để ráo54 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtđóng hộp, để ráo103 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộpđóng gói thông thường, phần rắn và lỏng38 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp, để ráo49 kcal / 100 g
- Hạt ngôđóng hộp, để ráo93 kcal / 100 g
- Ngô với ớt chuông đỏ hoặc xanhđóng hộp, chất rắn và chất lỏng75 kcal / 100 g
- Ngô với ớt chuông đỏ và xanhđóng hộp, chất rắn và chất lỏng75 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Mixed vegetables corn & peas boiled and drained74 kcal / 100 g
- Vegetables mixed drained46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt ngô và đậu Hà Lan xanh
100 g Hạt ngô và đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
100 g Hạt ngô và đậu Hà Lan xanh có 100 kcal, gồm 4,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Hạt ngô và đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
50 g Hạt ngô và đậu Hà Lan xanh có 50 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Hạt ngô và đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
150 g Hạt ngô và đậu Hà Lan xanh có 150 kcal, gồm 6,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Hạt ngô và đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
200 g Hạt ngô và đậu Hà Lan xanh có 200 kcal, gồm 8,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Hạt ngô và đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
250 g Hạt ngô và đậu Hà Lan xanh có 250 kcal, gồm 11 g đạm, 39 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0787A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ