Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món ngô và bột sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
công thức kiểu Brazil, không muối
137
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb20 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất xơ 2,4 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 2,6 g | 20 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 1,3 g | 10 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 3,8 g | 30 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 5,1 g | 40 g | 9,3 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 6,4 g | 50 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Món Brazil với sữa và bột sắnkhông muối125 kcal / 100 g
- Món thuần chay từ bột ngôCông thức Brazil, không muối107 kcal / 100 g
- Bột ngô và cà rốtcông thức Brazil, không muối148 kcal / 100 g
- Bột sắn với trứngcông thức kiểu Brazil, không muối311 kcal / 100 g
- Farofa bột sắn và thịt xông khóicông thức Brazil, không muối454 kcal / 100 g
- Cá Brazil và bột sắncông thức Brazil, có muối132 kcal / 100 g
- Farofacông thức Brazil, không muối197 kcal / 100 g
- Công thức Brazil với nước dùng cá và bột sắnkhông muối47 kcal / 100 g
- Couscous bột sắnlên men, puba, làm ẩm, với nước dùng rau củ, với rau củ, không dầu, có muối150 kcal / 100 g
- Cơm với sắncó muối129 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món ngô và bột sắn
100 g Món ngô và bột sắn có bao nhiêu calo?
100 g Món ngô và bột sắn có 137 kcal, gồm 2,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Món ngô và bột sắn có bao nhiêu calo?
50 g Món ngô và bột sắn có 69 kcal, gồm 1,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Món ngô và bột sắn có bao nhiêu calo?
150 g Món ngô và bột sắn có 206 kcal, gồm 3,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 7 g chất béo.
200 g Món ngô và bột sắn có bao nhiêu calo?
200 g Món ngô và bột sắn có 274 kcal, gồm 5,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
250 g Món ngô và bột sắn có bao nhiêu calo?
250 g Món ngô và bột sắn có 343 kcal, gồm 6,4 g đạm, 50 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0191A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ