Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột sắn với trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
công thức kiểu Brazil, không muối
311
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb47 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 311 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất xơ 4 g 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 311 | 4,5 g | 47 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 2,3 g | 23 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 467 | 6,8 g | 70 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 622 | 9 g | 94 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 778 | 11 g | 117 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột sắn với thịt bòcông thức kiểu Brazil, có thịt, không muối283 kcal / 100 g
- Món Brazil với sữa và bột sắnkhông muối125 kcal / 100 g
- Farofa bột sắn và thịt xông khóicông thức Brazil, không muối454 kcal / 100 g
- Món thuần chay từ bột sắncông thức Brazil, có muối178 kcal / 100 g
- Bột sắn cải xoăn và thịt xông khóicông thức kiểu Brazil, không muối327 kcal / 100 g
- Farofacông thức Brazil, không muối197 kcal / 100 g
- Khoai mì và xúc xích Calabriacông thức kiểu Brazil, (yuca, sắn), có muối198 kcal / 100 g
- Cá Brazil và bột sắncông thức Brazil, có muối132 kcal / 100 g
- Brazilian recipe with cassava flour with carrot ang egg unsalted279 kcal / 100 g
- Công thức Brazil với nước dùng cá và bột sắnkhông muối47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột sắn với trứng
100 g Bột sắn với trứng có bao nhiêu calo?
100 g Bột sắn với trứng có 311 kcal, gồm 4,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bột sắn với trứng có bao nhiêu calo?
50 g Bột sắn với trứng có 156 kcal, gồm 2,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Bột sắn với trứng có bao nhiêu calo?
150 g Bột sắn với trứng có 467 kcal, gồm 6,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Bột sắn với trứng có bao nhiêu calo?
200 g Bột sắn với trứng có 622 kcal, gồm 9 g đạm, 94 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Bột sắn với trứng có bao nhiêu calo?
250 g Bột sắn với trứng có 778 kcal, gồm 11 g đạm, 117 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0789B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ