Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột sắn với trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
công thức kiểu Brazil, có muối
303
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb47 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 303 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất xơ 3,9 g 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 303 | 4,6 g | 47 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 2,3 g | 23 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 455 | 6,8 g | 70 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 606 | 9,1 g | 93 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 758 | 11 g | 117 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Món Brazil với sữa và bột sắncó muối122 kcal / 100 g
- Bột sắn với thịt bòcông thức kiểu Brazil, có thịt, có muối282 kcal / 100 g
- Món thuần chay từ bột sắncông thức Brazil, có muối178 kcal / 100 g
- Farofa bột sắn và thịt xông khóicông thức Brazil, có muối450 kcal / 100 g
- Bột sắn với trái cây sấy và các loại hạtcông thức kiểu Brazil, có muối346 kcal / 100 g
- Cá Brazil và bột sắncông thức Brazil, có muối132 kcal / 100 g
- Khoai mì và xúc xích Calabriacông thức kiểu Brazil, (yuca, sắn), có muối198 kcal / 100 g
- Farofacông thức kiểu Brazil, có muối197 kcal / 100 g
- Brazilian recipe with cassava flour with carrot ang egg278 kcal / 100 g
- Công thức Brazil với nước dùng cá và bột sắncó muối47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột sắn với trứng
100 g Bột sắn với trứng có bao nhiêu calo?
100 g Bột sắn với trứng có 303 kcal, gồm 4,6 g đạm, 47 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Bột sắn với trứng có bao nhiêu calo?
50 g Bột sắn với trứng có 152 kcal, gồm 2,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Bột sắn với trứng có bao nhiêu calo?
150 g Bột sắn với trứng có 455 kcal, gồm 6,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Bột sắn với trứng có bao nhiêu calo?
200 g Bột sắn với trứng có 606 kcal, gồm 9,1 g đạm, 93 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Bột sắn với trứng có bao nhiêu calo?
250 g Bột sắn với trứng có 758 kcal, gồm 11 g đạm, 117 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0788B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ