Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai mì và xúc xích Calabria
Calo và thông tin dinh dưỡng
công thức kiểu Brazil, (yuca, sắn), có muối
198
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb15 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất xơ 1,2 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 6,4 g | 15 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 3,2 g | 7,7 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 9,6 g | 23 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 13 g | 31 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 16 g | 38 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột sắn với thịt bòcông thức kiểu Brazil, có thịt, có muối282 kcal / 100 g
- Món sắn và ức gà omcông thức Brazil, có muối124 kcal / 100 g
- Farofa bột sắn và thịt xông khóicông thức Brazil, có muối450 kcal / 100 g
- Bột sắn với trứngcông thức kiểu Brazil, có muối303 kcal / 100 g
- Món Brazil với sữa và bột sắncó muối122 kcal / 100 g
- Farofacông thức kiểu Brazil, có muối303 kcal / 100 g
- Sườn bò Brazil với sắncó muối139 kcal / 100 g
- Xúc xích Calabria và rau củhầm, có muối124 kcal / 100 g
- Xúc xích Calabria và khoai tâyhầm, có muối134 kcal / 100 g
- Cơm với sắncó muối129 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai mì và xúc xích Calabria
100 g Khoai mì và xúc xích Calabria có bao nhiêu calo?
100 g Khoai mì và xúc xích Calabria có 198 kcal, gồm 6,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Khoai mì và xúc xích Calabria có bao nhiêu calo?
50 g Khoai mì và xúc xích Calabria có 99 kcal, gồm 3,2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Khoai mì và xúc xích Calabria có bao nhiêu calo?
150 g Khoai mì và xúc xích Calabria có 297 kcal, gồm 9,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Khoai mì và xúc xích Calabria có bao nhiêu calo?
200 g Khoai mì và xúc xích Calabria có 396 kcal, gồm 13 g đạm, 31 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Khoai mì và xúc xích Calabria có bao nhiêu calo?
250 g Khoai mì và xúc xích Calabria có 495 kcal, gồm 16 g đạm, 38 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1190B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ