Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò Brazil với sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
có muối
139
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,1 g
Carb7,7 g
Chất béo9,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất xơ 2,3 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 5,1 g | 7,7 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 2,6 g | 3,8 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 7,7 g | 12 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 10 g | 15 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 13 g | 19 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bònướng, với sắn và hành tây, có muối287 kcal / 100 g
- Bột sắn với thịt bòcông thức kiểu Brazil, có thịt, có muối282 kcal / 100 g
- Món Brazil với thịt bò khô và bột sắncó muối314 kcal / 100 g
- Món sắn và ức gà omcông thức Brazil, có muối124 kcal / 100 g
- Khoai mì và xúc xích Calabriacông thức kiểu Brazil, (yuca, sắn), có muối198 kcal / 100 g
- Brazilizan recipe with cassava with braised ground meat beef188 kcal / 100 g
- Cá Brazil và bột sắncông thức Brazil, có muối132 kcal / 100 g
- Thịt bò chíncông thức kiểu Brazil, có muối158 kcal / 100 g
- Cơm thịt bò khô kiểu Brazilcó muối150 kcal / 100 g
- Brazilizan recipe with cassava with jerked beeef200 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò Brazil với sắn
100 g Sườn bò Brazil với sắn có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò Brazil với sắn có 139 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
50 g Sườn bò Brazil với sắn có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò Brazil với sắn có 70 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Sườn bò Brazil với sắn có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò Brazil với sắn có 209 kcal, gồm 7,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Sườn bò Brazil với sắn có bao nhiêu calo?
200 g Sườn bò Brazil với sắn có 278 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Sườn bò Brazil với sắn có bao nhiêu calo?
250 g Sườn bò Brazil với sắn có 348 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0917F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ