Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá Brazil và bột sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
công thức Brazil, có muối
132
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb22 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất xơ 1,9 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 4 g | 22 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 2 g | 11 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 6 g | 33 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 8,1 g | 44 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 10 g | 55 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Món sắn và cá nước ngọtcông thức Brazil, có muối110 kcal / 100 g
- Công thức cá kiểu Brazilcó muối62 kcal / 100 g
- Công thức Brazil với nước dùng cá và bột sắncó muối47 kcal / 100 g
- Món cá và khoai tây kiểu Brazilcó muối66 kcal / 100 g
- Bột sắn với thịt bòcông thức kiểu Brazil, có thịt, có muối282 kcal / 100 g
- Bột sắn với trứngcông thức kiểu Brazil, có muối303 kcal / 100 g
- Farofa bột sắn và thịt xông khóicông thức Brazil, có muối450 kcal / 100 g
- Súp cá và hải sảncông thức Brazil, có muối51 kcal / 100 g
- Sườn bò Brazil với sắncó muối139 kcal / 100 g
- Khoai mì và xúc xích Calabriacông thức kiểu Brazil, (yuca, sắn), có muối198 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá Brazil và bột sắn
100 g Cá Brazil và bột sắn có bao nhiêu calo?
100 g Cá Brazil và bột sắn có 132 kcal, gồm 4 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Cá Brazil và bột sắn có bao nhiêu calo?
50 g Cá Brazil và bột sắn có 66 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Cá Brazil và bột sắn có bao nhiêu calo?
150 g Cá Brazil và bột sắn có 198 kcal, gồm 6 g đạm, 33 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Cá Brazil và bột sắn có bao nhiêu calo?
200 g Cá Brazil và bột sắn có 264 kcal, gồm 8,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Cá Brazil và bột sắn có bao nhiêu calo?
250 g Cá Brazil và bột sắn có 330 kcal, gồm 10 g đạm, 55 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0337E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ