Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món cá và khoai tây kiểu Brazil
Calo và thông tin dinh dưỡng
có muối
66
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb4 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất xơ 0,7 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 9,1 g | 4 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 4,6 g | 2 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 14 g | 6 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 18 g | 8 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 23 g | 10 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Công thức cá kiểu Brazilcó muối62 kcal / 100 g
- Món cá và hải sản kiểu Brazilcó muối76 kcal / 100 g
- Món cá nước cốt dừa kiểu Brazilcó muối132 kcal / 100 g
- Cá Brazil và bột sắncông thức Brazil, có muối132 kcal / 100 g
- Công thức cá tuyết kiểu Brazilcá tuyết đã khử muối, có muối125 kcal / 100 g
- Súp cá và hải sảncông thức Brazil, có muối51 kcal / 100 g
- Tôm với khoai tây và rau củcó muối62 kcal / 100 g
- Cá thịt trắng hầm với khoai tâynước mặn, với hành tây, cà chua và ớt chuông, có muối128 kcal / 100 g
- Hải sản với nước cốt dừacó muối137 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món cá và khoai tây kiểu Brazil
100 g Món cá và khoai tây kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
100 g Món cá và khoai tây kiểu Brazil có 66 kcal, gồm 9,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Món cá và khoai tây kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
50 g Món cá và khoai tây kiểu Brazil có 33 kcal, gồm 4,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Món cá và khoai tây kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
150 g Món cá và khoai tây kiểu Brazil có 99 kcal, gồm 14 g đạm, 6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Món cá và khoai tây kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
200 g Món cá và khoai tây kiểu Brazil có 132 kcal, gồm 18 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Món cá và khoai tây kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
250 g Món cá và khoai tây kiểu Brazil có 165 kcal, gồm 23 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0385E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ