Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 13,9 µg 70%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 71%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 255 mg 20%
- Kali 418 mg 9%
- Kẽm 0,66 mg 6%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 57,4 µg 104%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 20 g | 0 g | 6,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 122 | 17 g | 0 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 245 | 33 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 61 | 8,4 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 367 | 50 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 490 | 67 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 9,8 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 30 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 39 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 49 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá kiếm
Nên chọn khúc cá kiếm như thế nào?
Chọn khúc dày, chắc, ẩm nhưng không nhớt, có mùi biển nhẹ chứ không tanh nồng. Thịt thường trắng ngà hoặc hồng nhạt; tránh miếng thâm xỉn, khô mép hay có mùi khai.
Áp chảo cá kiếm bao lâu để không bị khô?
Thấm khô, phết một lớp dầu mỏng rồi áp chảo nóng khoảng 3–4 phút mỗi mặt với khúc dày chừng 2,5 cm. Cá chín khi phần giữa vừa đục và tách thớ; để thêm vài phút sẽ dễ khô vì thịt cá kiếm khá chắc.
Nướng cá kiếm ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?
Nướng lò ở 200 °C khoảng 10–15 phút cho khúc dày 2–3 cm, lật một lần nếu nướng trên vỉ. Để cá không dính, phết dầu lên cả cá lẫn vỉ; cá chín hoàn toàn khi tâm đạt 63 °C.
Cá kiếm hợp với gia vị và món ăn nào?
Vị thịt chắc của cá kiếm hợp với chanh, tỏi, tiêu, dầu ô liu và rau thơm; có thể ăn cùng rau củ nướng hoặc cơm. Cá cũng thường được cắt khúc để nướng xiên, làm cà ri hoặc nấu kiểu hầm cà chua.
Bảo quản cá kiếm tươi thế nào?
Cất cá trong ngăn mát lạnh nhất và nấu trong vòng 1–2 ngày; đặt trong hộp kín trên đá lạnh, không để cá ngâm trong nước tan. Nếu chưa dùng sớm, bọc kín và cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn mát.
Cá kiếm có ăn sống được không?
Không nên ăn sống hoặc tái nếu cá không được xử lý dành riêng cho món sống; cấp đông thông thường tại nhà không bảo đảm loại bỏ mọi ký sinh trùng. Nấu đến khi tâm cá đạt 63 °C là lựa chọn an toàn hơn.
Ăn cá kiếm thường xuyên có cần lưu ý gì không?
Có: cá kiếm là cá săn mồi lớn nên có thể tích tụ nhiều thủy ngân hơn các loại cá nhỏ. Người đang mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ nên hạn chế hoặc tránh theo khuyến nghị an toàn thực phẩm áp dụng tại nơi mình sống.
Cá kiếm có nhiều vitamin D không?
Có, cá kiếm là nguồn vitamin D; một khẩu phần 85 g cung cấp 11,8 µg vitamin D. Khẩu phần này cũng cung cấp 20 g protein.
Nguồn: USDA FoodData Central 173703 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ