Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 2,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8610 g2,3 g3,6 g
50 g50 g435,2 g1,2 g1,8 g
150 g150 g12916 g3,5 g5,4 g
200 g200 g17221 g4,6 g7,2 g
250 g250 g21526 g5,8 g9 g

Câu hỏi về Cá kiếm

100 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

100 g Cá kiếm có 86 kcal, gồm 10 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

50 g Cá kiếm có 43 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

150 g Cá kiếm có 129 kcal, gồm 16 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

200 g Cá kiếm có 172 kcal, gồm 21 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

250 g Cá kiếm có 215 kcal, gồm 26 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y662433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ