Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 170 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 9,5 mg 59%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,59 mg 35%
  • Vitamin B12 5 µg 208%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 340 mg 27%
  • Kali 450 mg 10%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 57 µg 104%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13923 g0 g5,2 g
50 g50 g7012 g0 g2,6 g
150 g150 g20934 g0 g7,8 g
200 g200 g27846 g0 g10 g
250 g250 g34857 g0 g13 g

Câu hỏi về Cá kiếm

100 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

100 g Cá kiếm có 139 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

50 g Cá kiếm có 70 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

150 g Cá kiếm có 209 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

200 g Cá kiếm có 278 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

250 g Cá kiếm có 348 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-222 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ