Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 106 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 128 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin E 0,93 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Biotin (B7) 1,8 µg 6%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 238 mg 19%
  • Kali 453 mg 10%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 32 µg 58%
  • Iốt 276 µg 184%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10625 g0 g0,8 g
50 g50 g5312 g0 g0,4 g
150 g150 g15937 g0 g1,2 g
200 g200 g21249 g0 g1,6 g
250 g250 g26562 g0 g2 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 106 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 53 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 159 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 212 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 265 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ