Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 130 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11322 g0 g2,7 g
50 g50 g5711 g0 g1,4 g
150 g150 g17033 g0 g4,1 g
200 g200 g22644 g0 g5,4 g
250 g250 g28356 g0 g6,8 g

Câu hỏi về Cá hake

100 g Cá hake có bao nhiêu calo?

100 g Cá hake có 113 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Cá hake có bao nhiêu calo?

50 g Cá hake có 57 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Cá hake có bao nhiêu calo?

150 g Cá hake có 170 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Cá hake có bao nhiêu calo?

200 g Cá hake có 226 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Cá hake có bao nhiêu calo?

250 g Cá hake có 283 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-071 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ