Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 84 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7414 g0 g1,8 g
50 g50 g377,2 g0 g0,9 g
150 g150 g11122 g0 g2,7 g
200 g200 g14829 g0 g3,6 g
250 g250 g18536 g0 g4,5 g

Câu hỏi về Cá hake

100 g Cá hake có bao nhiêu calo?

100 g Cá hake có 74 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Cá hake có bao nhiêu calo?

50 g Cá hake có 37 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Cá hake có bao nhiêu calo?

150 g Cá hake có 111 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Cá hake có bao nhiêu calo?

200 g Cá hake có 148 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Cá hake có bao nhiêu calo?

250 g Cá hake có 185 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-072 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ