Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 92 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Biotin (B7) 1,7 µg 6%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2,4 µg 100%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 232 mg 19%
  • Kali 433 mg 9%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 48 µg 87%
  • Iốt 421 µg 281%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9824 g0 g0,3 g
50 g50 g4912 g0 g0,2 g
150 g150 g14736 g0 g0,5 g
200 g200 g19648 g0 g0,6 g
250 g250 g24560 g0 g0,8 g

Câu hỏi về Cá haddock

100 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

100 g Cá haddock có 98 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

50 g Cá haddock có 49 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

150 g Cá haddock có 147 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

200 g Cá haddock có 196 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

250 g Cá haddock có 245 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-376 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ