Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 68 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 1,9 µg 79%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 163 mg 13%
  • Kali 315 mg 7%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 34 µg 62%
  • Iốt 320 µg 213%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7518 g0 g0,4 g
50 g50 g388,9 g0 g0,2 g
150 g150 g11327 g0 g0,6 g
200 g200 g15036 g0 g0,8 g
250 g250 g18845 g0 g1 g

Câu hỏi về Cá haddock

100 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

100 g Cá haddock có 75 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

50 g Cá haddock có 38 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

150 g Cá haddock có 113 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

200 g Cá haddock có 150 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

250 g Cá haddock có 188 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ