Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cá haddock

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

74
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo0,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 213 mg 9%
  • Cholesterol 54 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,28 mg 17%
  • Biotin (B7) 2,5 µg 8%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 1,8 µg 76%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 227 mg 18%
  • Kali 286 mg 6%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 25,9 µg 47%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7416 g0 g0,5 g
1 khẩu phần85 g6314 g0 g0,4 g
2 khẩu phần170 g12628 g0 g0,8 g
½ khẩu phần42,5 g316,9 g0 g0,2 g
3 khẩu phần255 g18942 g0 g1,1 g
4 khẩu phần340 g25256 g0 g1,5 g
50 g50 g378,2 g0 g0,2 g
150 g150 g11125 g0 g0,7 g
200 g200 g14833 g0 g0,9 g
250 g250 g18541 g0 g1,1 g

Câu hỏi về Cá haddock

Cá haddock có vị và kết cấu như thế nào?

Thịt cá có vị dịu, ít béo và tách thành từng lớp mềm sau khi nấu. Vì dễ khô nếu nấu quá lâu, hãy lấy cá ra ngay khi thịt vừa đục và dễ tách bằng nĩa.

Nướng cá haddock trong lò bao lâu?

Đặt phi lê vào lò đã làm nóng ở 200 °C, nướng khoảng 10–15 phút tùy độ dày. Cá chín khi phần giữa đạt 63 °C và thịt đục, dễ tách thành từng lớp.

Cá haddock hun khói thường dùng làm món gì?

Cá haddock hun khói là nguyên liệu nổi tiếng của món súp Cullen skink của Scotland, nấu với khoai tây, hành tây và sữa. Bạn cũng có thể hấp cá với sữa rồi dùng kèm khoai tây nghiền.

Bảo quản cá haddock tươi thế nào?

Để cá trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng một đến hai ngày; nếu chưa dùng kịp, cấp đông ngay. Rã đông trong ngăn mát qua đêm, không để cá rã đông trên mặt bàn.

Có thể thay cá haddock bằng loại cá nào?

Cá tuyết Thái Bình Dương có thịt trắng, vị dịu và cách nấu tương tự nên là lựa chọn thay thế tiện lợi. Cá minh thái Alaska cũng hợp với món nướng hoặc chiên, nhưng phi lê thường mỏng hơn và chín nhanh hơn.

Cá haddock khác cá tuyết Thái Bình Dương thế nào?

Cá haddock có lượng protein 16 g trên 100 g, nhỉnh hơn mức 15,3 g của cá tuyết Thái Bình Dương. Cả hai đều là cá thịt trắng, vị dịu và thường được nướng, hấp hoặc tẩm bột chiên.

Một khẩu phần cá haddock cung cấp những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?

Một khẩu phần phi lê khoảng 193 g cung cấp 31 g protein và 3,5 µg vitamin B12. Cá cũng là nguồn selen và phốt pho.

Nguồn: USDA FoodData Central 171964 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ