Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 189 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18922 g6,3 g8,3 g
50 g50 g9511 g3,2 g4,2 g
150 g150 g28433 g9,5 g13 g
200 g200 g37844 g13 g17 g
250 g250 g47355 g16 g21 g

Câu hỏi về Cá haddock

100 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

100 g Cá haddock có 189 kcal, gồm 22 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

50 g Cá haddock có 95 kcal, gồm 11 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

150 g Cá haddock có 284 kcal, gồm 33 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

200 g Cá haddock có 378 kcal, gồm 44 g đạm, 13 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

250 g Cá haddock có 473 kcal, gồm 55 g đạm, 16 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: slv 1315 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ