Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 180 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 8,9 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18018 g6,6 g8,9 g
50 g50 g908,8 g3,3 g4,5 g
150 g150 g27026 g9,9 g13 g
200 g200 g36035 g13 g18 g
250 g250 g45044 g17 g22 g

Câu hỏi về Phi lê cá tuyết

100 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá tuyết có 180 kcal, gồm 18 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

50 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá tuyết có 90 kcal, gồm 8,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá tuyết có 270 kcal, gồm 26 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá tuyết có 360 kcal, gồm 35 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá tuyết có 450 kcal, gồm 44 g đạm, 17 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y622232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ