Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 181 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 6,1 g 2%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18117 g6,1 g9,4 g
50 g50 g918,7 g3 g4,7 g
150 g150 g27226 g9,1 g14 g
200 g200 g36235 g12 g19 g
250 g250 g45343 g15 g24 g

Câu hỏi về Phi lê cá minh thái đen

100 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá minh thái đen có 181 kcal, gồm 17 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá minh thái đen có 91 kcal, gồm 8,7 g đạm, 3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá minh thái đen có 272 kcal, gồm 26 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá minh thái đen có 362 kcal, gồm 35 g đạm, 12 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá minh thái đen có 453 kcal, gồm 43 g đạm, 15 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y623312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ