Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 128 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12818 g0,1 g5,7 g
50 g50 g648,8 g0,1 g2,9 g
150 g150 g19226 g0,2 g8,6 g
200 g200 g25635 g0,3 g11 g
250 g250 g32044 g0,3 g14 g

Câu hỏi về Phi lê cá minh thái đen

100 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá minh thái đen có 128 kcal, gồm 18 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá minh thái đen có 64 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá minh thái đen có 192 kcal, gồm 26 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá minh thái đen có 256 kcal, gồm 35 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Phi lê cá minh thái đen có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá minh thái đen có 320 kcal, gồm 44 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y623012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ